| Cơ chế kín khít | Vòng kim loại (type R/RX) biến dạng dẻo vào rãnh; tải nén tập trung, khả năng chống rò rỉ cao. | Gasket phẳng/spiral wound… phủ toàn vùng RF; tải nén phân bố rộng. |
| Ứng dụng điển hình | Áp suất–nhiệt độ cao, hydrocarbon, H₂S, vibration/thermal cycling lớn. | Đa số dịch vụ tiêu chuẩn: nước, hơi, dầu, khí… ở dải P–T trung bình. |
| Dải Class phổ biến | Thường từ Class 600–2500 (ít gặp ở Class 300; không dùng ở Class 150). | Từ Class 150–2500 (thông dụng nhất: 150/300/600). |
| Gasket | Vòng kim loại: type R (oval/octagonal), RX (tự siết), vật liệu thép mềm, SS 304/316, Inconel, Monel… | Non-metallic/semimetal: spiral wound, sheet, kammprofile… |
| Bề mặt & độ nhám | Rãnh RTJ hoàn thiện mịn (≈ 63 µin RMS); kiểm soát profile & độ sâu rãnh nghiêm ngặt. | RF finish thường 125–250 AARH; phù hợp hướng dẫn của nhà sản xuất gasket. |
| Chi phí & sẵn có | Cao hơn, leadtime lâu hơn; yêu cầu gia công chính xác. | Rộng rãi, chi phí thấp hơn; dễ thay thế tại hiện trường. |
| Tính tương thích | Không thể lắp RTJ với RF. Hai facing khác nhau—luôn dùng đồng nhất ở cả hai bên. |