T
TGA
Webinar5 phút đọcCập nhật 12/02/2026

Webinar: Hướng dẫn chọn Gate Valve theo API 600

Tham gia webinar miễn phí cùng chuyên gia TGA để tìm hiểu cách chọn Gate Valve đúng tiêu chuẩn API 600, các lưu ý về vật liệu, áp suất và nhiệt độ làm việc.

#API600#GateValve#Webinar#Training
Webinar: Hướng dẫn chọn Gate Valve theo API 600

Tổng quan

RTJ và RF là hai kiểu flange facing được dùng rộng rãi trong hệ thống ống theo ASME B16.5. RTJ sử dụng vòng kim loại (ring gasket) biến dạng dẻo nằm trong rãnh (groove) của mặt bích để tạo kín; RF dùng gasket phẳng (phi kim, bán kim hoặc kim loại–phi kim như spiral wound) nén giữa hai mặt bích gồ (raised face).

Lưu ý nhanh: RTJ thường được chọn cho điều kiện áp suất–nhiệt độ cao, chu kỳ nhiệt lớn hoặc môi trường khắc nghiệt; RF phù hợp đa số ứng dụng tiêu chuẩn và dễ mua, dễ lắp hơn.

Bảng so sánh nhanh: RTJ vs RF

Tiêu chíRTJ (Ring Type Joint)RF (Raised Face)
Cơ chế kín khítVòng kim loại (type R/RX) biến dạng dẻo vào rãnh; tải nén tập trung, khả năng chống rò rỉ cao.Gasket phẳng/spiral wound… phủ toàn vùng RF; tải nén phân bố rộng.
Ứng dụng điển hìnhÁp suất–nhiệt độ cao, hydrocarbon, H₂S, vibration/thermal cycling lớn.Đa số dịch vụ tiêu chuẩn: nước, hơi, dầu, khí… ở dải P–T trung bình.
Dải Class phổ biếnThường từ Class 600–2500 (ít gặp ở Class 300; không dùng ở Class 150).Từ Class 150–2500 (thông dụng nhất: 150/300/600).
GasketVòng kim loại: type R (oval/octagonal), RX (tự siết), vật liệu thép mềm, SS 304/316, Inconel, Monel…Non-metallic/semimetal: spiral wound, sheet, kammprofile…
Bề mặt & độ nhámRãnh RTJ hoàn thiện mịn (≈ 63 µin RMS); kiểm soát profile & độ sâu rãnh nghiêm ngặt.RF finish thường 125–250 AARH; phù hợp hướng dẫn của nhà sản xuất gasket.
Chi phí & sẵn cóCao hơn, leadtime lâu hơn; yêu cầu gia công chính xác.Rộng rãi, chi phí thấp hơn; dễ thay thế tại hiện trường.
Tính tương thíchKhông thể lắp RTJ với RF. Hai facing khác nhau—luôn dùng đồng nhất ở cả hai bên.

* BX rings áp dụng cho API 6A/6BX, không dùng với flanges ASME B16.5.

Vật liệu gasket & tiêu chí chọn

RTJ ring

  • Kiểu: R (oval/octagonal) là phổ biến; RX tăng tự siết khi áp tăng.
  • Vật liệu: soft iron, low carbon steel, 304/316, 410, Inconel 625/825, Monel… thường mềm hơn vật liệu mặt bích.
  • Mã ring: chọn đúng R-number theo size/class; kiểm tra khắc laser trên ring.
  • Chính sách sử dụng: không tái sử dụng, thay mới mỗi lần mở mối nối.

RF gasket

  • Spiral wound: dùng cho áp–nhiệt cao/trung bình; filler PTFE/graphite; cần inner ring cho Class ≥600 hoặc dịch vụ khắc nghiệt.
  • Kammprofile: kín cao, ít creep; cần surface finish đúng chuẩn.
  • Sheet/compressed fiber: kinh tế cho dịch vụ nhẹ/nguội; chú ý giới hạn P–T nhà sản xuất.
  • Face finish RF: giữ trong 125–250 AARH (≈ Ra 3.2–6.3 µm) trừ khi nhà sản xuất gasket chỉ định khác.

Lắp đặt & QA/QC: checklist nhanh

  1. Kiểm tra facing: Xác nhận cả hai flange cùng loại (RTJ/RTJ hoặc RF/RF), cùng class & vật liệu tương thích.
  2. Kiểm soát bề mặt: RF: đo roughness; RTJ: đo profile & độ sâu rãnh, không xước/ăn mòn.
  3. Gasket đúng chủng loại: RTJ: đúng R-number & vật liệu; RF: đúng size, vật liệu, có inner/outer ring theo yêu cầu.
  4. Bolting: bôi trơn ren/vòng đệm theo quy định; mô-men siết theo nhà sản xuất gasket/bolting; siết chéo 30–60–100%.
  5. Đồng trục & khe hở: đo đồng trục, độ phẳng; tránh dùng bolt để "kéo lệch" mối nối.
  6. Test: thủy lực/khí theo thông số dự án; kiểm tra rò rỉ ở nhiệt độ làm việc nếu áp dụng.
  7. Ghi nhận: cập nhật bản ghi torque, batch gasket, heat no. bolt vào hồ sơ QA/QC.

* Mô-men siết không dùng giá trị chung; luôn theo biểu đồ của nhà sản xuất gasket/bolting & điều kiện bôi trơn thực tế.

Tác giả

TGA Training Team

Đội ngũ đào tạo & hỗ trợ kỹ thuật